Từ điển › 贼死贼死賊死 nghĩa là gìzéi sǐHán Việt: TẶC TỢhoàn toànNghĩa zéi sǐHán Việt: TẶC TỢhoàn toànrất (tiếng địa phương)Tiếng Anh: completely; utterly (dialect)Chữ thành phần贼zéi · Hán Việt: tặcthief, traitor; cunning, sly10 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →