Từ điển › 贼眉鼠眼贼眉鼠眼賊眉鼠眼 nghĩa là gìzéi méi shǔ yǎnmắt láo liênNghĩa zéi méi shǔ yǎnmắt láo liêntrông gian xảo (thành ngữ)Tiếng Anh: shifty-eyed; crafty-looking (idiom)Chữ thành phần贼zéi · Hán Việt: tặcthief, traitor; cunning, sly10 nét · Xem thứ tự nét →眉méi · Hán Việt: mieyebrows; upper margin of book9 nét · Xem thứ tự nét →鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →