Từ điển › 贼眼贼眼賊眼 nghĩa là gìzéi yǎnHán Việt: TẶC NHẢNánh mắt gian xảoNghĩa zéi yǎnHán Việt: TẶC NHẢNánh mắt gian xảonhìn trộmTiếng Anh: shifty gaze; furtive glanceChữ thành phần贼zéi · Hán Việt: tặcthief, traitor; cunning, sly10 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →