Từ điển › 贼窝贼窝賊窩 nghĩa là gìzéi wōhang ổ trộm cắpNghĩa zéi wōhang ổ trộm cắpTiếng Anh: thieves' lairChữ thành phần贼zéi · Hán Việt: tặcthief, traitor; cunning, sly10 nét · Xem thứ tự nét →窝wōcave, den, nest; hiding place; measure word for small animals12 nét · Xem thứ tự nét →