Từ điển › 贿赂贿赂賄賂 nghĩa là gìhuì lùhối lộNghĩa huì lùHSK 7hối lộmột khoản hối lộTiếng Anh: to bribe; a bribeChữ thành phần贿huìto bribe; riches, wealth10 nét · Xem thứ tự nét →赂lù · Hán Việt: lộbribery; to bribe; to present10 nét · Xem thứ tự nét →