Từ điển › 资产价值资产价值資產價值 nghĩa là gìzī chǎn jià zhígiá trị tài sảnNghĩa zī chǎn jià zhígiá trị tài sảnTiếng Anh: value of assetsChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →