Từ điển › 资产剥离资产剥离資產剝離 nghĩa là gìzī chǎn bō líthanh lý tài sảnNghĩa zī chǎn bō líthanh lý tài sảnTiếng Anh: asset strippingChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →剥bō · Hán Việt: bócto peel, to skin; to exploit10 nét · Xem thứ tự nét →离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →