资产担保证券資產擔保證券 nghĩa là gì
zī chǎn dān bǎo zhèng quàn
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
Nghĩa
zī chǎn dān bǎo zhèng quàn
- chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
- ABS
Tiếng Anh: asset-backed security; ABS
Chữ thành phần
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 担dān · Hán Việt: dứt, đam, đảm, đán, đẵm, đắn, đẵn, đét, tạto bear, to carry; burden, responsibility8 nét · Xem thứ tự nét →
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →