资产组合資產組合 nghĩa là gì
zī chǎn zǔ hé
danh mục tài sản
Nghĩa
zī chǎn zǔ hé
- danh mục tài sản
Tiếng Anh: asset portfolio
Chữ thành phần
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →