资产负债表資產負債表 nghĩa là gì
zī chǎn fù zhài biǎo
bảng cân đối kế toán
Nghĩa
zī chǎn fù zhài biǎo
- bảng cân đối kế toán
Tiếng Anh: balance sheet
Chữ thành phần
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →