资产阶级右派資產階級右派 nghĩa là gì
zī chǎn jiē jí yòu pài
phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)
Nghĩa
zī chǎn jiē jí yòu pài
- phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)
Tiếng Anh: bourgeois rightist faction (esp. during anti-rightist movement of 1957-58)
Chữ thành phần
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 阶jiē · Hán Việt: giaistairs, steps; degree, rank6 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 右yòu · Hán Việt: hữuright; right-wing5 nét · Xem thứ tự nét →
- 派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →