资产阶级革命資產階級革命 nghĩa là gì
zī chǎn jiē jí gé mìng
cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
Nghĩa
zī chǎn jiē jí gé mìng
- cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
Tiếng Anh: bourgeois revolution (in Marx-Leninist theory, a prelude to the proletarian revolution)
Chữ thành phần
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 阶jiē · Hán Việt: giaistairs, steps; degree, rank6 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →