Từ điển › 资助资助資助 nghĩa là gìzī zhùtrợ cấpNghĩa zī zhùHSK 5trợ cấpcung cấp hỗ trợ tài chínhTiếng Anh: to subsidize; to provide financial aid; subsidyChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →