Từ điển › 资历资历資歷 nghĩa là gìzī lìtrình độNghĩa zī lìHSK 7trình độchuyên mônthâm niênTiếng Anh: qualifications; experience; seniorityChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →