资料链结层資料鏈結層 nghĩa là gì
zī liào liàn jié céng
tầng liên kết dữ liệu
Nghĩa
zī liào liàn jié céng
- tầng liên kết dữ liệu
Tiếng Anh: data link layer
Chữ thành phần
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →
- 链liànchain, wire; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →