Từ điển › 资本主义资本主义資本主義 nghĩa là gìzī běn zhǔ yìchủ nghĩa tư bảnNghĩa zī běn zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa tư bảnTiếng Anh: capitalismChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →