Từ điển › 资本家资本家資本家 nghĩa là gìzī běn jiānhà tư bảnNghĩa zī běn jiānhà tư bảnTiếng Anh: capitalistChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →