Từ điển › 资本市场资本市场資本市場 nghĩa là gìzī běn shì chǎngthị trường vốnNghĩa zī běn shì chǎngthị trường vốnTiếng Anh: capital marketChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →