资本计提資本計提 nghĩa là gì
zī běn jì tí
yêu cầu vốn
Nghĩa
zī běn jì tí
- yêu cầu vốn
Tiếng Anh: capital requirement
Chữ thành phần
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →