Từ điển › 资格赛资格赛資格賽 nghĩa là gìzī gé sàivòng loại (trong thể thao)Nghĩa zī gé sàivòng loại (trong thể thao)Tiếng Anh: qualifying round (in sports)Chữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →