Từ điển › 资深资深資深 nghĩa là gìzī shēnkỳ cựu (nhà báo,...)Nghĩa zī shēnHSK 7kỳ cựu (nhà báo,...)cao cấprất giàu kinh nghiệmTiếng Anh: senior; highly experienced; veteranChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →