资源資源 nghĩa là gì
Zī yuán · zī yuán
huyện Tư Nguyên ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
Nghĩa (2 cách đọc)
Zī yuánHSK 4Phổ biến #2319
- huyện Tư Nguyên ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
Tiếng Anh: see 資源縣|资源县[Zi1 yuan2 Xian4]
zī yuánHSK 4Phổ biến #2319
- tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
- nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
Tiếng Anh: natural resource (such as water or minerals); resource (such as manpower or tourism)