Từ điển › 资讯资讯資訊 nghĩa là gìzī xùnthông tinNghĩa zī xùnHSK 7thông tinTiếng Anh: informationChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →讯xùnnews, information; to question, to interrogate5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 资讯资讯工程zī xùn gōng chéng kỹ thuật thông tin (Đài Loan)资讯科技zī xùn kē jì công nghệ thông tin; khoa học truyền thông