Từ điển › 资金杠杆资金杠杆資金槓桿 nghĩa là gìzī jīn gàng gǎn(tài chính) đòn bẩyNghĩa zī jīn gàng gǎn(tài chính) đòn bẩycơ cấu vốnTiếng Anh: (finance) leverage; gearingChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →杠gāng · Hán Việt: gôngpole, bar; lever, crowbar7 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →