赋予賦予 nghĩa là gì
fù yǔHán Việt: PHÚ NHỪ
giao phó
Nghĩa
fù yǔHSK 7Hán Việt: PHÚ NHỪ
- giao phó
- ủy thác (nhiệm vụ)
- trao tặng
- ban cho
Tiếng Anh: to assign; to entrust (a task); to give; to bestow
fù yǔHán Việt: PHÚ NHỪ
giao phó
Tiếng Anh: to assign; to entrust (a task); to give; to bestow