Từ điển › 赌咒发誓赌咒发誓賭咒發誓 nghĩa là gìdǔ zhòu fā shìHán Việt: ĐỔ CHÚ PHÁT THỀthề thốtNghĩa dǔ zhòu fā shìHán Việt: ĐỔ CHÚ PHÁT THỀthề thốtTiếng Anh: to vowChữ thành phần赌dǔ · Hán Việt: đổto bet, to gamble, to wager12 nét · Xem thứ tự nét →咒zhòu · Hán Việt: chúto curse; to damn; incantation8 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →誓shì · Hán Việt: thềto swear, to pledge; oath14 nét · Xem thứ tự nét →