Từ điển › 赌场赌场賭場 nghĩa là gìdǔ chǎngHán Việt: ĐỔ TRƯỜNGsòng bạcNghĩa dǔ chǎngHán Việt: ĐỔ TRƯỜNGsòng bạcTiếng Anh: casinoChữ thành phần赌dǔ · Hán Việt: đổto bet, to gamble, to wager12 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →