Từ điển › 赌客赌客賭客 nghĩa là gìdǔ kèHán Việt: ĐỔ KHÁCHcon bạcNghĩa dǔ kèHán Việt: ĐỔ KHÁCHcon bạcTiếng Anh: gamblerChữ thành phần赌dǔ · Hán Việt: đổto bet, to gamble, to wager12 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →