Từ điển › 赌桌赌桌賭桌 nghĩa là gìdǔ zhuōbàn đánh bạc; bàn chơi bạcNghĩa dǔ zhuōbàn đánh bạc; bàn chơi bạcTiếng Anh: gambling table; gaming tableChữ thành phần赌dǔ · Hán Việt: đổto bet, to gamble, to wager12 nét · Xem thứ tự nét →桌zhuōtable, stand, desk, counter10 nét · Xem thứ tự nét →