Từ điển › 赌球赌球賭球 nghĩa là gìdǔ qiúHán Việt: ĐỔ CẦUcá cược thể thao (bóng)Nghĩa dǔ qiúHán Việt: ĐỔ CẦUcá cược thể thao (bóng)Tiếng Anh: (ball) sports bettingChữ thành phần赌dǔ · Hán Việt: đổto bet, to gamble, to wager12 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →