Từ điển › 赌约赌约賭約 nghĩa là gìdǔ yuēHán Việt: ĐỔ ƯỚCcá cượcNghĩa dǔ yuēHán Việt: ĐỔ ƯỚCcá cượcđặt cượcTiếng Anh: bet; wagerChữ thành phần赌dǔ · Hán Việt: đổto bet, to gamble, to wager12 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →