Từ điển › 赌钱赌钱賭錢 nghĩa là gìdǔ qiánHán Việt: ĐỔ TIỀNđánh bạcNghĩa dǔ qiánHán Việt: ĐỔ TIỀNđánh bạcTiếng Anh: to gambleChữ thành phần赌dǔ · Hán Việt: đổto bet, to gamble, to wager12 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →