Từ điển › 赌鬼赌鬼賭鬼 nghĩa là gìdǔ guǐHán Việt: ĐỔ QUỶngười nghiện cờ bạcNghĩa dǔ guǐHán Việt: ĐỔ QUỶngười nghiện cờ bạcTiếng Anh: gambling addictChữ thành phần赌dǔ · Hán Việt: đổto bet, to gamble, to wager12 nét · Xem thứ tự nét →鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →