Từ điển › 赎回赎回贖回 nghĩa là gìshú huíHán Việt: CHUỘC HỒIchuộc lạiNghĩa shú huíHán Việt: CHUỘC HỒIchuộc lạiTiếng Anh: to redeemChữ thành phần赎shú · Hán Việt: chuộcransom; to buy; to redeem12 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →