Từ điển › 赎款赎款贖款 nghĩa là gìshú kuǎnHán Việt: CHUỘC KHOẢNtiền chuộcNghĩa shú kuǎnHán Việt: CHUỘC KHOẢNtiền chuộcTiếng Anh: ransomChữ thành phần赎shú · Hán Việt: chuộcransom; to buy; to redeem12 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →