Từ điển › 赎金赎金贖金 nghĩa là gìshú jīnHán Việt: CHUỘC KIMtiền chuộcNghĩa shú jīnHán Việt: CHUỘC KIMtiền chuộcTiếng Anh: ransomChữ thành phần赎shú · Hán Việt: chuộcransom; to buy; to redeem12 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →