Từ điển › 赏脸赏脸賞臉 nghĩa là gìshǎng liǎn(lịch sự) nhận lời cho tôi vinh dựNghĩa shǎng liǎn(lịch sự) nhận lời cho tôi vinh dựTiếng Anh: (polite) do me the honorChữ thành phần赏shǎng · Hán Việt: thưởngreward; to appreciate; to bestow, to grant12 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →