Từ điển › 赏赐赏赐賞賜 nghĩa là gìshǎng cìban thưởngNghĩa shǎng cìban thưởngphần thưởngTiếng Anh: to bestow a reward; a rewardChữ thành phần赏shǎng · Hán Việt: thưởngreward; to appreciate; to bestow, to grant12 nét · Xem thứ tự nét →赐cìto give; to bestow a favor; to appoint12 nét · Xem thứ tự nét →