赏钱賞錢 nghĩa là gì
shǎng qianHán Việt: THƯỞNG TIỀN
tiền boa
Nghĩa
shǎng qianHán Việt: THƯỞNG TIỀN
- tiền boa
- tiền thưởng
- phần thưởng tiền
- thưởng thêm
Tiếng Anh: tip; gratuity; monetary reward; bonus
shǎng qianHán Việt: THƯỞNG TIỀN
tiền boa
Tiếng Anh: tip; gratuity; monetary reward; bonus