Từ điển › 赏鸟赏鸟賞鳥 nghĩa là gìshǎng niǎoHán Việt: THƯỞNG ĐIỂUquan sát chimNghĩa shǎng niǎoHán Việt: THƯỞNG ĐIỂUquan sát chimTiếng Anh: birdwatchingChữ thành phần赏shǎng · Hán Việt: thưởngreward; to appreciate; to bestow, to grant12 nét · Xem thứ tự nét →鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →