Từ điển › 赐与赐与賜與 nghĩa là gìcì yǔbiến thể của 賜予|赐予[ci4 yu3]Nghĩa cì yǔbiến thể của 賜予|赐予[ci4 yu3]Tiếng Anh: variant of 賜予|赐予[ci4 yu3]Chữ thành phần赐cìto give; to bestow a favor; to appoint12 nét · Xem thứ tự nét →与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →