Từ điển › 赐予赐予賜予 nghĩa là gìcì yǔban cho; tặngNghĩa cì yǔban cho; tặngTiếng Anh: to grant; to bestowChữ thành phần赐cìto give; to bestow a favor; to appoint12 nét · Xem thứ tự nét →予yǔ · Hán Việt: nhừto give; to award4 nét · Xem thứ tự nét →