Từ điển › 赐姓赐姓賜姓 nghĩa là gìcì xìng(hoàng đế) ban họNghĩa cì xìng(hoàng đế) ban họTiếng Anh: (of an emperor) to bestow a surnameChữ thành phần赐cìto give; to bestow a favor; to appoint12 nét · Xem thứ tự nét →姓xìng · Hán Việt: tínhname, family name, surname; clan, people8 nét · Xem thứ tự nét →