Từ điển › 赐福赐福賜福 nghĩa là gìcì fúban phướcNghĩa cì fúban phướcTiếng Anh: to blessChữ thành phần赐cìto give; to bestow a favor; to appoint12 nét · Xem thứ tự nét →福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →