Từ điển › 赐给赐给賜給 nghĩa là gìcì gěiban cho; tặngNghĩa cì gěiban cho; tặngTiếng Anh: to bestow; to giveChữ thành phần赐cìto give; to bestow a favor; to appoint12 nét · Xem thứ tự nét →给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →