Từ điển › 赔偿赔偿賠償 nghĩa là gìpéi chángbồi thườngNghĩa péi chángHSK 5Phổ biến #3939bồi thườngTiếng Anh: to compensateChữ thành phần赔péito compensate, to pay damages, to suffer a loss12 nét · Xem thứ tự nét →偿chángto repay, to recompense; restitution11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 赔偿赔偿金péi cháng jīn tiền bồi thường