Từ điển › 赔钱赔钱賠錢 nghĩa là gìpéi qiánlỗ tiềnNghĩa péi qiánHSK 7lỗ tiềntrả tiền bồi thườngTiếng Anh: to lose money; to suffer a financial loss; to pay for damagesChữ thành phần赔péito compensate, to pay damages, to suffer a loss12 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 赔钱赔钱货péi qián huò hàng hóa không có lãi; món hàng chỉ bán lỗ; con gái (thời xưa gọi như vậy vì con gái cần của hồi môn khi kết hôn)