Từ điển › 赖以赖以賴以 nghĩa là gìlài yǐdựa vàoNghĩa lài yǐdựa vàophụ thuộc vàoTiếng Anh: to rely on; to depend onChữ thành phần赖làito depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor13 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →