Từ điển › 赖床赖床賴床 nghĩa là gìlài chuángngủ nướngNghĩa lài chuángngủ nướngchần chừ trên giườngTiếng Anh: to have a lie-in; to dawdle in bedChữ thành phần赖làito depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor13 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →