Từ điển › 赖皮赖皮賴皮 nghĩa là gìlài píkhông biết xấu hổNghĩa lài píkhông biết xấu hổ(tiếng lóng) kẻ láu cáTiếng Anh: shameless; (slang) rascalChữ thành phần赖làito depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor13 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →